Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bể dâu
  2. bể hoạn
  3. bể khổ
  4. bể lọc
  5. bể Sở sông Ngô
  6. bể thảm
  7. bể trầm luân
  8. bể trời
  9. bỗ bã
  10. bỗng
  11. bỗng đâu
  12. bỗng chốc
  13. bỗng dưng
  14. bỗng không
  15. bỗng nhiên
  16. bố
  17. bố đĩ
  18. bố đẻ
  19. bố cái
  20. bố cáo

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bỗng

noun

  • Fermented distiller's grains, fermented fodder
    • bỗng bã rượu: fermented distiller's grains
    • ủ bỗng chua nuôi lợn: to ferment pig's fodder
    • giấm bỗng: vinegar made from distiller's grains

adv

  • Unexpectedly, all of a sudden
    • trời bỗng trở lạnh: It got cold all of a sudden