Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bớt xớ
  2. bộ
  3. bộ óc
  4. bộ đàm
  5. bộ đồ
  6. bộ đội
  7. bộ đội địa phương
  8. bộ đội chủ lực
  9. bộ điều
  10. bộ điệu
  11. bộ ba
  12. bộ binh
  13. bộ cánh
  14. bộ chính trị
  15. bộ chế hoà khí
  16. bộ chỉ huy
  17. bộ dạng
  18. bộ giảm xóc
  19. bộ hành
  20. bộ hình

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bộ điệu

  • Bearing carriage
    • bộ điệu hung hăng: truculent in one's bearing
    • bộ điệu rụt rè: a shy bearing
  • khẩu ngữ) To put on airs
    • "Chúng nó đứa nào cũng thế . Sướng mê đi rồi vẫn cứ bộ điệu": they are all alike, quite happy but still putting on airs