Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bộ tướng
  2. bộ xương
  3. bộc bạch
  4. bộc lộ
  5. bộc phá
  6. bộc phát
  7. bộc trực
  8. bộc tuệch
  9. bộc tuệch bộc toạc
  10. bội
  11. bội ân
  12. bội bạc
  13. bội bạn
  14. bội chi
  15. bội chung
  16. bội giáo
  17. bội hoàn
  18. bội hoạt
  19. bội nghĩa
  20. bội nghịch

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bội

noun

  • xem hát bội

verb

  • To break, to act counter to
    • bội lời cam kết: to break one's pledge

adj

  • Multifold, greater
    • mùa màng tốt bội: the crops are much greater than usual
    • thu bội lên được sáu tấn: the multifold yield ran to six tons

noun

  • Multiple