| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | bội ước  - To break one's promise, not to live up to one's pledge
- một hành động bội ước: a break of pledge
- ký chưa ráo mực, đã bội ước: the ink of the signatures on the agreement had hardly dried when it was broken
|
|