Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bội phục
  2. bội số
  3. bội số chung
  4. bội số chung nhỏ nhất
  5. bội suất
  6. bội tín
  7. bội thề
  8. bội thực
  9. bội thệ
  10. bội thu
  11. bội tinh
  12. bội xuất
  13. bội ơn
  14. bội ước
  15. bộn
  16. bộn bàng
  17. bộn bề
  18. bộn rộn
  19. bộng
  20. bộng ong

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bội thu

  • Yield more than usual
    • khoai, lúa đều bội thu: the yield of sweet potato and rice was greater than usual
    • một vụ mùa bội thu: a main crop more abundant than usual
    • số bội thu về tăng năng suất: the surplus due to better productivity