Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bội tín
  2. bội thề
  3. bội thực
  4. bội thệ
  5. bội thu
  6. bội tinh
  7. bội xuất
  8. bội ơn
  9. bội ước
  10. bộn
  11. bộn bàng
  12. bộn bề
  13. bộn rộn
  14. bộng
  15. bộng ong
  16. bộp
  17. bộp chà bộp chộp
  18. bộp chộp
  19. bột
  20. bột báng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bộn

adj

  • Crowded with, encumbered with
    • nhà bộn những rơm: the house is crowded with straw
    • công việc đang bộn lên: to be over head and ears in work
  • Quite
    • anh ta đã bộn tuổi: he is quite old
    • có bộn tiền: to be quite rich