Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bới móc
  2. bới tác
  3. bới việc
  4. bới xấu
  5. bớp
  6. bớt
  7. bớt mồm bớt miệng
  8. bớt miệng
  9. bớt tay
  10. bớt xén
  11. bớt xớ
  12. bộ
  13. bộ óc
  14. bộ đàm
  15. bộ đồ
  16. bộ đội
  17. bộ đội địa phương
  18. bộ đội chủ lực
  19. bộ điều
  20. bộ điệu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bớt xén

verb

  • To take a rake-off, to appropriate part of
    • cai thầu bớt xén tiền công của thợ: the contractor took a rake-off on the workers' wages
    • bớt xén nguyên liệu của hàng gia công: to appropriate part of the material given to be processed at home