Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bủng
  2. bủng beo
  3. bứ
  4. bứ bự
  5. bứ cổ
  6. bứ họng
  7. bứa
  8. bức
  9. bức điện
  10. bức bách
  11. bức bối
  12. bức cung
  13. bức hôn
  14. bức hại
  15. bức hiếp
  16. bức rút
  17. bức sốt
  18. bức tử
  19. bức thiết
  20. bức thư

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bức bách

  • To force, to coerce (nói khái quát)
    • bị bức bách phải làm: to be coerced into working
  • khẩu ngữ) Pressing, urgent
    • công việc bức bách, một phút cũng không chậm trễ được: a pressing job permitting not even one minute's delay