| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | bừa bộn  - Lying about disorderly, littering
- quần áo vứt bừa bộn khắp nơi: clothing lying about disorderly everywhere
- nhà cửa bừa bộn giấy má đồ đạc: the house was littered with papers and pieces of furniture
|
|