Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bức xúc
  2. bức xạ
  3. bức xạ kế
  4. bứng
  5. bứt
  6. bứt rứt
  7. bừa
  8. bừa đĩa
  9. bừa bãi
  10. bừa bộn
  11. bừa cào
  12. bừa chữ nhi
  13. bừa mứa
  14. bừa phứa
  15. bừng
  16. bừng bừng
  17. bừng tỉnh
  18. bửa
  19. bửng
  20. bửu bối

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bừa bộn

  • Lying about disorderly, littering
    • quần áo vứt bừa bộn khắp nơi: clothing lying about disorderly everywhere
    • nhà cửa bừa bộn giấy má đồ đạc: the house was littered with papers and pieces of furniture