Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cá xác-đin
  2. cá ươn
  3. các
  4. các vị
  5. các-bin
  6. các-bon
  7. cách
  8. cách điện
  9. cách điện hóa
  10. cách điệu hoá
  11. cách bức
  12. cách biệt
  13. cách cấu tạo
  14. cách chức
  15. cách ly
  16. cách mạng
  17. cách mạng hoá
  18. cách mạng xã hội
  19. cách ngôn
  20. cách nhật

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cách điệu hoá

verb

  • To stylize
    • hình hoa lá trên bức chạm trổ cổ cổ đã được cách điệu hoá: the flower and leaf design on the old engraving is stylized
    • những động tác cách điệu hoá trong chèo: the stylized gestures in the traditional operetta