Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cách nhật
  2. cách quãng
  3. cách rách
  4. cách tân
  5. cách thủy
  6. cách thức
  7. cách trở
  8. cách xa
  9. cái
  10. cái đã
  11. cái bang
  12. cái gì
  13. cái ghẻ
  14. cái giấm
  15. cái họ
  16. cái khó ló cái khôn
  17. cái sảy nảy cái ung
  18. cái thế
  19. cái thế anh hùng
  20. cám

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cái đã

  • First, the first thing
    • Uống chè cái đã rồi hãy bắt đầu: Let's have some tea first, then set about the job