Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cạ
  2. cạc cạc
  3. cạch
  4. cạm
  5. cạm bẫy
  6. cạn
  7. cạn kiệt
  8. cạn lời
  9. cạn túi
  10. cạnh
  11. cạnh huyền
  12. cạnh khía
  13. cạnh khóe
  14. cạnh khế
  15. cạnh nách
  16. cạnh sườn
  17. cạnh tranh
  18. cạo
  19. cạo gió
  20. cạo giấy

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cạnh

noun

  • Edge
    • mảnh chai có cạnh sắc: a glass splinter with a sharp edge
    • không tì ngực vào cạnh bàn: don't press your chest against the edge of the table
  • Side
    • nhà ở cạnh đường: a house on the roadside
    • người ngồi cạnh: the person sitting at one's side
    • cạnh hình chữ nhật: the sides of a rectangle
    • cạnh đáy của một tam giác cân: the base (side) of an equilateral triangle