| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | chẹt  verb
- To choke, to block, to strangle
- chẹt cổ: to choke the throat, to strangle
- chẹt lối đi: to block the way
- To run over
- ô tô chẹt người: a car ran over a person
- như bắt chẹt
adj
- Close-fitting
- quần chẹt ống: close-fitting trousers
|
|