Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chặp
  2. chặt
  3. chặt cụt
  4. chặt chẽ
  5. chặt chịa
  6. chặt ngọn
  7. chẹn
  8. chẹn cổ
  9. chẹn họng
  10. chẹt
  11. chẹt cổ
  12. chẻ
  13. chẻ hoe
  14. chẻ sợi tóc làm tư
  15. chẻ tre
  16. chẻn hoẻn
  17. chẻo mép
  18. chẽ
  19. chẽn
  20. chế

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chẹt

verb

  • To choke, to block, to strangle
    • chẹt cổ: to choke the throat, to strangle
    • chẹt lối đi: to block the way
  • To run over
    • ô tô chẹt người: a car ran over a person
    • như bắt chẹt

adj

  • Close-fitting
    • quần chẹt ống: close-fitting trousers