Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chẽ
  2. chẽn
  3. chế
  4. chế định
  5. chế độ
  6. chế độ cộng hoà
  7. chế độ chiếm hữu nô lệ
  8. chế độ dân chủ
  9. chế độ gia trưởng
  10. chế độ lưỡng viện
  11. chế độ phong kiến
  12. chế độ quân chủ
  13. chế độ tiền tệ
  14. chế biến
  15. chế dục
  16. chế giễu
  17. chế hoá
  18. chế khoa
  19. chế liệu
  20. chế ngự

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chế độ lưỡng viện

  • bicameral system; bicameralism