Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chế độ chiếm hữu nô lệ
  2. chế độ dân chủ
  3. chế độ gia trưởng
  4. chế độ lưỡng viện
  5. chế độ phong kiến
  6. chế độ quân chủ
  7. chế độ tiền tệ
  8. chế biến
  9. chế dục
  10. chế giễu
  11. chế hoá
  12. chế khoa
  13. chế liệu
  14. chế ngự
  15. chế nhạo
  16. chế phẩm
  17. chế phục
  18. chế tài
  19. chế tác
  20. chế tạo

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chế giễu

verb

  • To ridicule
    • ca dao trào phúng b chế giễu những thói hư tật xấu trong xã hội cũ: satirical folk-songs ridicule bad habits and backward practices of the old society