Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chịu cực
  2. chịu chết
  3. chịu hàng
  4. chịu khó
  5. chịu khổ
  6. chịu lãi
  7. chịu lép
  8. chịu lửa
  9. chịu nhục
  10. chịu nhiệt
  11. chịu phép
  12. chịu tang
  13. chịu tội
  14. chịu thua
  15. chịu thuốc
  16. chịu trận
  17. chịu trống
  18. chịu ơn
  19. chớ
  20. chớ đừng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chịu nhiệt

  • impervious to heat; refractory; heatproof; heat-resistant