Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dừa cạn
  2. dừa nước
  3. dừng
  4. dừng lại
  5. dử
  6. dửng
  7. dửng dưng
  8. dửng mỡ
  9. dữ
  10. dữ đòn
  11. dữ da
  12. dữ dội
  13. dữ kiện
  14. dữ liệu
  15. dữ tợn
  16. dự
  17. dự án
  18. dự ứng lực
  19. dự định
  20. dự đoán

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dữ đòn

  • Violent (inclined to beat up pupils, prisoners...)
    • Thầy đồ dữ đòn: A violent school-master (of former times, inclined to beat up his pupils