Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dự án
  2. dự ứng lực
  3. dự định
  4. dự đoán
  5. dự báo
  6. dự bị
  7. dự chi
  8. dự chiến
  9. dự khuyết
  10. dự kiến
  11. dự liệu
  12. dự luật
  13. dự mưu
  14. dự phòng
  15. dự tính
  16. dự thính
  17. dự thảo
  18. dự thầu
  19. dự thẩm
  20. dự thi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dự kiến

  • Anticipate, foresee, prepare beforehand
    • Dự kiến tất cả những khó khăn: To anticipate all the difficulties
    • Dự kiến một danh sách những người được khen thưởng: To prepare a list of those to be commended
  • Expectation, calculation
    • Sự việc xảy ra đúng với dự kiến: the event took place as expected
  • Planned view (about some matter), planned settlement (of some question)