Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
giống loài
giống má
giống nòi
giống người
giống như
giống trung
giồ
giồi
giồi mài
giồng
giồng giọt
giổi
giễu
giễu cợt
giới
giới chức
giới hạn
giới luật
giới ngữ
giới nghiêm
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
giồng
(tiếng địa phương) (như trồng) Plant, grow
Tháng hai giồng cà, tháng ba trồng đỗ: In the second lunar month one grows egg-plants, in the third one plants beans