Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. giới tính
  2. giới tính học
  3. giới từ
  4. giới tửu
  5. giới thiệu
  6. giới tuyến
  7. giới yên
  8. giộ
  9. giội
  10. giộp
  11. giăm
  12. giăm bào
  13. giăm bông
  14. giăm cối
  15. giăm kèn
  16. giăm-bông
  17. giăng
  18. giăng gió
  19. giăng hoa
  20. giăng lưới

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

giộp

  • Blister
    • Làm lao dộng giộp cả hai bàn tay: To get blisters on one's two hands after doing manal work
    • Nắng làm giộp sơn ở cửa sổ: The sun has blistered the paint on the windows