Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. giủi
  2. giữ
  3. giữ ý
  4. giữ chỗ
  5. giữ gìn
  6. giữ giàng
  7. giữ giá
  8. giữ kín
  9. giữ kẽ
  10. giữ lại
  11. giữ lời
  12. giữ lễ
  13. giữ mình
  14. giữ miếng
  15. giữ miệng
  16. giữ nguyên
  17. giữ phép
  18. giữ rịt
  19. giữ sức khỏe
  20. giữ tiếng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

giữ lại

  • Detain, stop the circulation of
    • Giữ người bị tình nghi lại: To detain a suspect
    • Giữ lại quyễn sách phản động: To stop the circulation of a creactionary book, to withdraw a reactionry book from circulation