|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
hồng quân
- (từ cũ; nghĩa cũ; văn chương) Heaven
- "Hồng quân với khách hồng quân" (Nguyễn Du): Heaven and the fairs, heaven in its treatment of the fairs.
- (từ cũ; nghĩa cũ) Red army (of the Soviet Union)
|
|