Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kiểm nghiệm
  2. kiểm nhận
  3. kiểm phiếu
  4. kiểm sát
  5. kiểm sát trưởng
  6. kiểm soát
  7. kiểm soát viên
  8. kiểm thảo
  9. kiểm toán
  10. kiểm toán viên
  11. kiểm tra
  12. kiểng
  13. kiểu
  14. kiểu cách
  15. kiểu mẫu
  16. kiểu sức
  17. kiểu táng
  18. kiệm
  19. kiệm lời
  20. kiệm ước

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kiểm toán viên

  • inspector of accounts; examiner of accounts; auditor