Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kiểm nhận
  2. kiểm phiếu
  3. kiểm sát
  4. kiểm sát trưởng
  5. kiểm soát
  6. kiểm soát viên
  7. kiểm thảo
  8. kiểm toán
  9. kiểm toán viên
  10. kiểm tra
  11. kiểng
  12. kiểu
  13. kiểu cách
  14. kiểu mẫu
  15. kiểu sức
  16. kiểu táng
  17. kiệm
  18. kiệm lời
  19. kiệm ước
  20. kiện

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kiểm tra

  • Inspect
    • Đi kiểm tra việc thực hiện chính sách mới về nông nghiệp
  • To go on an inspection tour about the implementation of the new agricultural policy
  • Control, check
    • Làm ơn kiểm tra lại những con số này: Please check these figures