| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | kiểm tra  - Inspect
- Đi kiểm tra việc thực hiện chính sách mới về nông nghiệp
- To go on an inspection tour about the implementation of the new agricultural policy
- Control, check
- Làm ơn kiểm tra lại những con số này: Please check these figures
|
|