Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhờ cậy
  2. nhờ nhờ
  3. nhờ nhỡ
  4. nhờ nhợ
  5. nhờ trời
  6. nhờ vả
  7. nhời
  8. nhờn
  9. nhờn nhợt
  10. nhỡ
  11. nhỡ bước
  12. nhỡ dịp
  13. nhỡ hẹn
  14. nhỡ nhàng
  15. nhỡ nhời
  16. nhỡ ra
  17. nhỡ thì
  18. nhỡ thời
  19. nhỡn
  20. nhỡn tiền

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhỡ

adj

  • Of medium size, medium-sized
    • Cái nồi nhỡ: A medium-size pot
  • nhờ nhỡ
    • Con gà nhờ nhỡ: A medium-size chicken

verb

  • To miss
    • nhỡ chuyến xe lửa: To miss one's train
    • Nhỡ dịp: To miss an opportunity
    • Nhỡ hẹn: To miss an appointment
    • Nhỡ miệng ; nhỡ nhời: To make a slip of the tongue
    • Nhỡ tay: To be clumsy with one's hands
  • như lỡ