| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | nhỡ  adj
- Of medium size, medium-sized
- Cái nồi nhỡ: A medium-size pot
- nhờ nhỡ
- Con gà nhờ nhỡ: A medium-size chicken
verb
- To miss
- nhỡ chuyến xe lửa: To miss one's train
- Nhỡ dịp: To miss an opportunity
- Nhỡ hẹn: To miss an appointment
- Nhỡ miệng ; nhỡ nhời: To make a slip of the tongue
- Nhỡ tay: To be clumsy with one's hands
|
|