Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phủ phục
  2. phủ quyết
  3. phủ tạng
  4. phủ thừa
  5. phủ việt
  6. phủi
  7. phủi ơn
  8. phứa
  9. phứa phựa
  10. phức
  11. phức cảm
  12. phức chất
  13. phức hợp
  14. phức hệ
  15. phức số
  16. phức tạp
  17. phức tạp hóa
  18. phứt
  19. phừng phừng
  20. phựt

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phức

  • Very (fragrant), very (flavoured), very (sweet-smelling)
    • Nước hoa thơm phức: The scent is very sweet
  • Phưng phức (láy, ý tăng)
    • Chả nướng thơm phưng phức: The broiled meat smelled very flavoured