Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rộng lớn
  2. rộng lượng
  3. rộng rãi
  4. rộng thênh thang
  5. rộp
  6. răm
  7. răm rắp
  8. răn
  9. răn đe
  10. răn bảo
  11. răng
  12. răng bừa
  13. răng cấm
  14. răng cửa
  15. răng chó
  16. răng cưa
  17. răng giả
  18. răng hàm
  19. răng khôn
  20. răng móc

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

răn bảo

  • Admonish, advise