Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rủn
  2. rủn chí
  3. rủng ra rủng rỉnh
  4. rủng rẻng
  5. rủng rỉnh
  6. rứ
  7. rứa
  8. rức
  9. rứt
  10. rứt ruột
  11. rừng
  12. rừng cấm
  13. rừng chồi
  14. rừng già
  15. rừng núi
  16. rừng nguyên sinh
  17. rừng nguyên thủy
  18. rừng nhám
  19. rừng phòng hộ
  20. rừng rú

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rứt ruột

  • Have one's heart (soul) wrung (with agony, sadness)
    • Buồn rứt ruột: To have one's soul wrung with melancholy
    • Con đẻ rứt ruột: Fruit of the womb, children of one'slown womb