Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sách đỏ
  2. sách chỉ nam
  3. sách dẫn
  4. sách giáo khoa
  5. sách lịch
  6. sách lược
  7. sách nhiễu
  8. sách phong
  9. sách trắng
  10. sách vở
  11. sách xanh
  12. sái
  13. sám hối
  14. sán
  15. Sán Chỉ
  16. sán dây
  17. sán khí
  18. sán lá
  19. sán lãi
  20. sán máng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sách vở

noun

  • books

adj

  • bookish, dogmatic
    • người trí thức sách vở: dogmatic intellectual