| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | sáng  adj
- bright, light
- buồng sáng: light room
- màu sáng: light colour legible
- Anh ta viết chữ sáng quá: His writings are so light
- clear,laminous
- câu văn sáng: luminous sentence
noun
- morning
- làm việc từ sáng đến tối: to work from morning till night
|
|