Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sáng láng
  2. sáng lòa
  3. sáng lòe
  4. sáng lập
  5. sáng lập viên
  6. sáng loà
  7. sáng loáng
  8. sáng loè
  9. sáng mai
  10. sáng mắt
  11. sáng ngày
  12. sáng ngời
  13. sáng nghiệp
  14. sáng quắc
  15. sáng rực
  16. sáng rõ
  17. sáng sủa
  18. sáng sớm
  19. sáng suốt
  20. sáng tai

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sáng mắt

  • to have good eyesight,be seen sighted
    • ông cụ còn sáng mắt lắm: The old man still has a good eyesight to have eye opened, to realize, to find out
    • Anh có sáng mắt ra chưa?: Have you realized anything?