Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sáng sớm
  2. sáng suốt
  3. sáng tai
  4. sáng tác
  5. sáng tạo
  6. sáng tỏ
  7. sáng trí
  8. sáng trăng
  9. sáng trưng
  10. sánh
  11. sánh đôi
  12. sánh bước
  13. sánh duyên
  14. sánh tày
  15. sánh vai
  16. sáo
  17. sáo đá
  18. sáo mép
  19. sáo mòn
  20. sáo ngữ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sánh

adj

  • viscid, viscous

verb

  • spill
    • nước sánh ra ngoài: water spills out to compare with, to be compared with
    • sánh kip ai: can compare with someone