Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sáng trí
  2. sáng trăng
  3. sáng trưng
  4. sánh
  5. sánh đôi
  6. sánh bước
  7. sánh duyên
  8. sánh tày
  9. sánh vai
  10. sáo
  11. sáo đá
  12. sáo mép
  13. sáo mòn
  14. sáo ngữ
  15. sáo rỗng
  16. sáo sậu
  17. sáp
  18. sáp nhập
  19. sát
  20. sát cánh

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sáo

adj

  • Stereotyped, trite
    • văn sáo: stereotyped literature
    • câu nói sáo: a trite sentence

noun

  • Short and small bamboo blinds
  • Myna, mynah (chim)
  • Flute
    • sáo trúc: The bamboo flute is a stem of fine bamboo with a diameter of 1.5cm and a : length of about 30cm. On the stem, there is one mouth piece and 10 finger holes. It could be said that the bamboo flute contains the musical essence of the Vietnamese countryside together with all four tranquil seasons