Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sạm
  2. sạm mặt
  3. sạm nắng
  4. sạn
  5. sạn đạo
  6. sạn mặt
  7. sạo
  8. sạo sục
  9. sạp
  10. sạt
  11. sạt nghiệp
  12. sạt sành
  13. sả
  14. sả rừng
  15. sải
  16. sải cánh
  17. sải tay
  18. sản
  19. sản dục
  20. sản giật

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sạt

  • Take off part of
    • Nước lũ phá sạt một mảng đê: Floods blew off part of the dyke
  • Lose all
    • Sạt hết vốn: To lose all one's capital
  • Whiz past
    • Viên đạn sạt qua tai: A bullet whizzed past one's ear