Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sản lượng
  2. sản nghiệp
  3. sản phẩm
  4. sản phụ
  5. sản sinh
  6. sản vật
  7. sản xuất
  8. sảng
  9. sảng khoái
  10. sảnh
  11. sảnh đường
  12. sảo
  13. sảo thai
  14. sảy
  15. sấm
  16. sấm ký
  17. sấm ngôn
  18. sấm ngữ
  19. sấm sét
  20. sấm truyền

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sảnh

  • (từ cũ) Office building
  • Drawing-room