Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. thừa tiếp
  2. thừa trừ
  3. thừa tướng
  4. thừa ưa
  5. thừng
  6. thừng chão
  7. thử
  8. thử lòng
  9. thử lửa
  10. thử nghiệm
  11. thử sức
  12. thử thách
  13. thửa
  14. thực
  15. thực địa
  16. thực đơn
  17. thực bào
  18. thực bụng
  19. thực chất
  20. thực chứng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

thử nghiệm

  • test; experiment
    • Thị trường thử nghiệm : : Test market
    • Tất cả các loại thuốc mới đều đã qua thử nghiệm lâm sàng : : All new drugs underwent clinical tests