Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. thuỷ thần
  2. thuỷ thủ
  3. thuỷ thổ
  4. thuỷ tinh
  5. thuỷ tinh thể
  6. thuỷ triều
  7. thuỷ văn
  8. Thuỵ Hương
  9. thuỗn
  10. thuốc
  11. thuốc đạn
  12. thuốc đắp
  13. thuốc đỏ
  14. thuốc độc
  15. thuốc bắc
  16. thuốc bổ
  17. thuốc bột
  18. thuốc cao
  19. thuốc dán
  20. thuốc giun

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

thuốc

noun

  • medicine, medicament, drug powder

verb

  • to poison to entice