Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xót thương
  2. xót xa

  3. xô đẩy
  4. xô bồ
  5. xô viết
  6. xô xát
  7. xô-đa
  8. xô-lê-nô-ít
  9. xô-lít
  10. xô-nát
  11. xôi
  12. xôi gấc
  13. xôi hỏng bỏng không
  14. xôi hoa cau
  15. xôi vò
  16. xôi xéo
  17. xôm
  18. xôm trò
  19. xôm xốp

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xô-lít

  • (tiếng Pháp gọi là Solide) strong; solid