Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xông xổng

  2. xùm xụp
  3. xú danh
  4. xú diện ố nga mi
  5. xú khí
  6. xú uế
  7. xú-báp
  8. xú-páp
  9. xú-ve
  10. xú-vơ-nia
  11. xúc
  12. xúc động
  13. xúc cảm
  14. xúc cảnh
  15. xúc giác
  16. xúc phạm
  17. xúc tác
  18. xúc tiến
  19. xúc xích

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xú-ve

  • (từ gốc tiếng Pháp là Sous-verre) glass mounting
  • (từ gốc tiếng Pháp là Sous-verre) photograph/picture mounted under glass