Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xúc xích
  2. xúc xiểm
  3. xúi
  4. xúi bẩy
  5. xúi giục
  6. xúi quẩy
  7. xúm
  8. xúm đông
  9. xúm quanh
  10. xúm xít
  11. xúng xa xúng xính
  12. xúng xính
  13. xúp
  14. xúp-de
  15. xút
  16. xúyt
  17. xúyt xoát
  18. xạ
  19. xạ hương
  20. xạ kích

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xúm xít

  • to bustle/fuss/crowd/flock round somebody; to surround somebody with attentions