Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xiêu lòng
  2. xiêu tán
  3. xiêu vẹo
  4. xiếc
  5. xiết
  6. xiết bao
  7. xiết nợ
  8. xiết nỗi
  9. xiềng
  10. xiềng xích
  11. xiểm nịnh
  12. xiểng liểng
  13. xin
  14. xin đểu
  15. xin lỗi
  16. xin phép
  17. xin việc
  18. xin xỏ
  19. xin xăm
  20. xinê

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xiềng xích

  • chains; bonds; fetters