Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xiêu tán
  2. xiêu vẹo
  3. xiếc
  4. xiết
  5. xiết bao
  6. xiết nợ
  7. xiết nỗi
  8. xiềng
  9. xiềng xích
  10. xiểm nịnh
  11. xiểng liểng
  12. xin
  13. xin đểu
  14. xin lỗi
  15. xin phép
  16. xin việc
  17. xin xỏ
  18. xin xăm
  19. xinê
  20. xinh

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xiểm nịnh

danh từ

  • flatter servilely, toady