Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xi-líp
  2. xi-lô
  3. xi-nê
  4. xi-nhan
  5. xi-nhê
  6. xi-phông
  7. xi-rô
  8. xi-ren
  9. xi-téc
  10. xi-tẹc
  11. xi-vin
  12. xiêm
  13. xiêm y
  14. xiên
  15. xiên xẹo
  16. xiên xiên
  17. xiêu
  18. xiêu lòng
  19. xiêu tán
  20. xiêu vẹo

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xi-tẹc

  • (tiếng Pháp gọi là Citerne) tank; cistern