Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xin xỏ
  2. xin xăm
  3. xinê
  4. xinh
  5. xinh đẹp
  6. xinh trai
  7. xinh tươi
  8. xinh xắn
  9. xo
  10. xo ro
  11. xoa
  12. xoa bóp
  13. xoa dịu
  14. xoa xoa
  15. xoan
  16. xoang
  17. xoang điệu
  18. xoang xoảng
  19. xoay
  20. xoay chiều

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xo ro

tính từ

  • be chilled
  • benumbed
  • huddle oneself up
  • shivering with cold