Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
xuất ngoại
xuất nhập cảnh
xuất nhập khẩu
xuất phát
xuất phát điểm
xuất quân
xuất quỷ nhập thần
xuất quỹ
xuất sắc
xuất siêu
xuất tục
xuất thân
xuất thần
xuất thế
xuất tinh
xuất trình
xuất trận
xuất vốn
xuất viện
xuất xứ
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
xuất siêu
excess of imports over exports; trade surplus