Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xuất ngoại
  2. xuất nhập cảnh
  3. xuất nhập khẩu
  4. xuất phát
  5. xuất phát điểm
  6. xuất quân
  7. xuất quỷ nhập thần
  8. xuất quỹ
  9. xuất sắc
  10. xuất siêu
  11. xuất tục
  12. xuất thân
  13. xuất thần
  14. xuất thế
  15. xuất tinh
  16. xuất trình
  17. xuất trận
  18. xuất vốn
  19. xuất viện
  20. xuất xứ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xuất siêu

  • excess of imports over exports; trade surplus