Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xuất phát điểm
  2. xuất quân
  3. xuất quỷ nhập thần
  4. xuất quỹ
  5. xuất sắc
  6. xuất siêu
  7. xuất tục
  8. xuất thân
  9. xuất thần
  10. xuất thế
  11. xuất tinh
  12. xuất trình
  13. xuất trận
  14. xuất vốn
  15. xuất viện
  16. xuất xứ
  17. xuất xưởng
  18. xuẩn
  19. xuẩn động
  20. xuẩn ngốc

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xuất thế

động từ

  • to be born
  • to come into the world
  • to become a monk or a nun