Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xui dại
  2. xui khiến
  3. xui nên
  4. xui nguyên giục bị
  5. xui xẻo
  6. xui xiểm
  7. xum họp
  8. xum xoe
  9. xun xoe
  10. xun-pha-mít
  11. xun-phát
  12. xung
  13. xung động
  14. xung đột
  15. xung khắc
  16. xung lực
  17. xung phong
  18. xung quanh
  19. xung thiên
  20. xung yếu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xun-pha-mít

  • (hoá học) (tiếng Pháp gọi là Sulfamide) sulphonamide; sulfonamide; sulfa drug