Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xung đột
  2. xung khắc
  3. xung lực
  4. xung phong
  5. xung quanh
  6. xung thiên
  7. xung yếu
  8. xuya
  9. xuya-rơ-tê
  10. xuyên
  11. xuyên suốt
  12. xuyên sơn
  13. xuyên tâm
  14. xuyên tạc
  15. xuyến

  16. xơ cứng
  17. xơ gan
  18. xơ mít
  19. xơ múi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xuyên

verb

  • pierce, cross, go through