Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. băng tích
  2. băng tải
  3. băng từ
  4. băng thạch
  5. băng tuyết
  6. băng vệ sinh
  7. băng-ca
  8. băng-giô
  9. băng-túp
  10. bõ bèn
  11. bõ công
  12. bõ cơn giận
  13. bõ ghét
  14. bõ già
  15. bõm
  16. bõng
  17. be
  18. be bé
  19. be bét

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

noun

  • Old man-servant
  • Beadle, verger

verb, adj

  • (To be) worth the trouble, to compensate, to meet one's wish
    • thu hoạch nhiều thứ vậy cũng bõ công cày cấy: such a high yield is worth our ploughing and transplanting
    • "Vinh hoa bõ lúc phong trần": Honours and glory compensate for past vicissitudes
    • thành công như vậy cũng bõ lòng ước mong: such a success met out expectations
    • chửi cho bõ ghét: to call somebody names to give vent to one's dislike
    • lâu không gặp nói chuyện suốt đêm cho bõ: after that long separation, they spent a whole night talking in compensation
    • đó là một việc làm chẳng bõ công