Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. băng-túp

  2. bõ bèn
  3. bõ công
  4. bõ cơn giận
  5. bõ ghét
  6. bõ già
  7. bõm
  8. bõng
  9. be
  10. be bé
  11. be bét
  12. be be
  13. bem
  14. ben
  15. ben-tô-nít
  16. ben-zen
  17. beng
  18. beng beng
  19. beo

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

be

noun

  • Wine flask
    • rượu ngon chẳng quản be sành: good wine does not mind a terracotta flask

adj

  • Beige
    • chiếc áo mưa màu be: a beige raincoat

verb

  • To build mud embankments on
  • To surround with hands top of heaped vessel (to secure the fullest measure)
    • lấy tay be miệng đấu khi đong đỗ: to surround the top of a measure with one's hands while measuring beans