| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | be  noun
- Wine flask
- rượu ngon chẳng quản be sành: good wine does not mind a terracotta flask
adj
- Beige
- chiếc áo mưa màu be: a beige raincoat
verb
- To build mud embankments on
- To surround with hands top of heaped vessel (to secure the fullest measure)
- lấy tay be miệng đấu khi đong đỗ: to surround the top of a measure with one's hands while measuring beans
|
|